Máy nén khí không dầu

Khám phá danh mục sản phẩm máy nén khí không dầu Atlas Copco
Máy thổi trục vít không dầu Atlas Copco

Máy nén khí có dầu

Khám phá danh mục các sản phẩm máy nén khí có dầu Atlas Copco
Máy nén khí có dầu Atlas Copco

Mọi thứ bạn cần biết về ứng dụng cắt laser

Tìm hiểu lý khí nén và khí nitơ quan trọng đối với ứng dụng cắt laser. Khám phá các dòng sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
ứng dụng cắt laser

Đăng ký sự kiện webinar miễn phí

Tham dự các hội thảo trực tuyến (webinar) theo chủ đề miễn phí của Atlas Copco Việt Nam. Các chuyên gia trong ngành sẽ giúp bạn hiểu thêm về các giải pháp tối ưu, hỗ trợ nâng cao hiệu suất hệ thống máy nén khí, tạo khí,... Giới thiệu các chương trình kiểm tra, bảo dưỡng giúp tăng tuổi thọ hệ thống và tiết kiệm chi phí vận hành.
người phụ nữ đang tương tác với điện thoại
Đóng

Wiki về khí nén Lý thuyết cơ bản

Hệ thống Đơn vị Đo lường (SI)

Hệ thống đơn vị đo lường (SI) là tiêu chuẩn quốc tế phổ nhất hiện nay, bao gồm 7 đơn vị cơ bản: mét, kilogam, giây, ampe, kelvin, mol và candela. Việc áp dụng đồng bộ hệ thống SI trong ngành khí nén không chỉ đảm bảo tính chính xác trong kỹ thuật mà còn giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành máy móc theo tiêu chuẩn toàn cầu của Atlas Copco.

Bất kỳ con số vật lý nào cũng đều là sản phẩm của một giá trị số học và một đơn vị. Từ năm 1964, Hệ thống Đơn vị Đo lường Quốc tế (Hệ thống SI) đã dần dần được áp dụng trên toàn thế giới, ngoại trừ Liberia, Myanmar và Hoa Kỳ.

Hệ thống đơn vị đo lường (SI) là gì?

Hệ thống đơn vị SI là gì và tầm quan trọng của nó?

7 đơn vị cơ bản hệ thống đơn vị SI
Hệ thống đơn vị đo lường quốc tế (SI) (viết tắt từ tiếng Pháp: Le Système International d'Unités) là hệ thống đo lường được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới trong cả thương mại và khoa học. Đây là hình thức hiện đại của hệ mét, được xây dựng dựa trên 7 đơn vị cơ bản nhằm thiết lập một "ngôn ngữ đo lường" chung nhất cho nhân loại.

Tầm quan trọng của tính nhất quán trong kỹ thuật toàn cầu

  • Đảm bảo an toàn kỹ thuật: Trong ngành khí nén, việc nhầm lẫn giữa các đơn vị như pascal (Pa), bar hay psi có thể dẫn đến sai số nghiêm trọng khi thiết kế bình chứa áp lực. Tính nhất quán của hệ SI giúp loại bỏ các rủi ro về an toàn cháy nổ do sai lệch đo lường.
  • Tối ưu hóa hiệu suất và năng lượng: Khi sử dụng chung một hệ quy chiếu SI, các kỹ sư dễ dàng so sánh và tính toán Công suất riêng của máy nén khí. Điều này giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác mức độ tiết kiệm điện năng giữa các dòng máy khác nhau.
  • Thúc đẩy thương mại và hợp tác quốc tế: Việc tuân thủ tiêu chuẩn ISO/IEC 80000 cho phép các bản vẽ kỹ thuật từ Thụy Điển hoặc Bỉ có thể được triển khai chính xác tại các nhà máy ở Việt Nam mà không gặp rào cản về ngôn ngữ đo lường.

Tóm lại: Hệ thống đơn vị SI không chỉ là những con số trên giấy tờ; nó là tiêu chuẩn đảm bảo mọi thiết bị công nghiệp vận hành chính xác, an toàn và đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

Tiêu chuẩn hóa quốc tế về Đơn vị đo lường (ISO 80000)

Các thông tin cơ bản về đo lường được quy định trong tiêu chuẩn ISO 31, hiện đang được soát xét và thay thế bởi bộ tiêu chuẩn ISO/IEC 80000: Số lượng và Đơn vị. Theo đó, các đơn vị đo lường được phân chia thành bốn nhóm khác nhau:

  • Đơn vị cơ bản 
  • Đơn vị bổ sung
  • Đơn vị dẫn xuất
  • Đơn vị ngoài hệ SI

Trong đó, các đơn vị cơ bản, đơn vị bổ sung và đơn vị dẫn xuất được gọi chung là đơn vị SI. Các đơn vị ngoài hệ SI tuy không thuộc hệ SI chính thống nhưng vẫn được chấp nhận sử dụng kết hợp trong các tài liệu kỹ thuật.

 

Lưu ý: Các đơn vị cơ bản là những đơn vị độc lập, được thiết lập làm nền tảng cốt lõi để từ đó mọi đơn vị khác trong hệ thống có thể được biểu diễn và tính toán.

 

Đại lượng

Tên đơn vị

Ký hiệu

Chiều dài

mét (meter)

m

Khối lượng

kilôgam (kilogram)

kg

Thời gian

giây (second)

s

Cường độ dòng điện

ampe (ampere)

A

Nhiệt độ nhiệt động lực học

kenvin (kelvin)

K

Cường độ sáng

canđela (candela)

cd

Lượng chất

mol (mole)

mol

Đơn vị dẫn xuất: được hình thành dưới dạng lũy thừa hoặc tích lũy thừa của một hay nhiều đơn vị cơ bản và/hoặc đơn vị bổ sung, dựa trên các định luật vật lý mô tả mối quan hệ giữa các đại lượng khác nhau này.

 

Đơn vị ngoài hệ SI: Có một số lượng hạn chế các đơn vị nằm ngoài hệ thống SI nhưng vì nhiều lý do khác nhau không thể loại bỏ hoàn toàn. Do đó, chúng vẫn tiếp tục được chấp nhận sử dụng song song với hệ SI như các đơn vị bổ sung thêm.

Đại lượng

Tên đơn vị

Ký hiệu

Biểu diễn qua các đơn vị khác

Tần số

hertz

Hz

s^-1

Lực

newton

N

kg x m x s^-2

Áp suất/Ứng suất cơ học

pascal

Pa

N / m²

Năng lượng/Công

joule

J

N x m

Công suất

watt

W

J / s

Điện tích

coulomb

C

A x s

Điện áp

volt

V

W / A

Điện dung

farad

F

C / V

Điện trở

ohm

Ω

V / A

Độ dẫn điện

siemens

S

A / V

Từ thông

weber

Wb

V x s

Mật độ từ thông

tesla

T

Wb / m²

Độ tự cảm

henry

H

Wb / A

Quang thông

lumen

lm

Cd x sr

Độ rọi

lux

lx

Lm / m²

Góc phẳng

radian

rad

m / m

Góc khối

steradian

sr

m² / m²

Đại lượng

Đơn vị

Ký hiệu

Quy đổi

Thể tích

lít

l

1 l = 1 dm³

Thời gian

phút

min

1 min = 60 s

Thời gian

giờ

h

1 h = 60 min

Khối lượng

tấn

t

1 t = 1.000 kg

Áp suất

bar

bar

1 bar = 105 Pa

Góc phẳng

độ

1° = π/180 rad

Góc phẳng

phút

.'

1' = 1°/60

Góc phẳng

giây

."

1" = 1'/60

Tiền tố có thể được thêm vào một đơn vị để tạo ra bội số của đơn vị ban đầu. Tất cả các bội số này là số nguyên của mười, ví dụ:

  • kilo - biểu thị bội số của một nghìn (10³)
  • milli - biểu thị bội số của một phần nghìn (10-3)

Lũy thừa

Tên tiền tố

Ký hiệu

Ví dụ

Ký hiệu ví dụ

1012

tera

T

1 terajoule

1 TJ

109

giga

G

1 gigahertz

1 GHz

106

mega

M

1 megawatt

1 MW

103

kilo

k

1 kilometer

1 km

102

hecto

h

1 hectoliter

1 hl

101

deca

da

1 decalumen

1 dalm

10-1

deci

d

1 decibel

1 dB

10-2

centi

c

1 centimeter

1 cm

10-3

milli

m

1 milligram

1 mg

10-6

micro

µ

1 micrometer

1 µm

10-9

nano

N

1 nanohenry

1 nH

10-12

pico

p

1 picofarad

1 pF

10-15

femto

f

1 femtometer

1 fm

10-18

atto

a

1 attosecond

1 as

Tổng kết: Hệ thống đơn vị đo lường SI

Việc nắm vững hệ thống đơn vị đo lường (SI) không chỉ là yêu cầu cơ bản trong kỹ thuật mà còn là chìa khóa để đảm bảo sự an toàn, chính xác và hiệu quả kinh tế cho mọi hệ thống sản xuất. Đối với ngành khí nén, sự đồng nhất trong cách sử dụng các đơn vị như pascal, bar hay kilowatt giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát thông số vận hành, từ đó tối ưu hóa chi phí năng lượng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Các câu hỏi thường gặp về Hệ thống đơn vị đo lường (SI)

Hệ thống đơn vị SI bao gồm những đơn vị cơ bản nào?

Hệ thống SI gồm 7 đơn vị cơ bản:

  1. Mét (m): Đo chiều dài.
  2. Kilogram (kg): Đo khối lượng.
  3. Giây (s): Đo thời gian.
  4. Ampe (A): Đo cường độ dòng điện.
  5. Kelvin (K): Đo nhiệt độ nhiệt động lực học.
  6. Mol (mol): Đo lượng chất.
  7. Candela (cd): Đo cường độ sáng.

Tiêu chuẩn ISO/IEC 80000 có ý nghĩa gì đối với hệ thống đo lường?

ISO/IEC 80000 là bộ tiêu chuẩn quốc tế mới nhất thay thế cho ISO 31. Nó quy định chi tiết cách sử dụng các đại lượng, đơn vị và ký hiệu trong khoa học và kỹ thuật. Việc tuân thủ tiêu chuẩn này giúp các doanh nghiệp như Atlas Copco đảm bảo tính đồng bộ tuyệt đối trong các tài liệu kỹ thuật trên toàn cầu, tránh sai sót trong chế tạo và vận hành.

 

Đơn vị dẫn xuất và đơn vị bổ sung khác nhau như thế nào?

  • Đơn vị dẫn xuất: Được tạo ra từ sự kết hợp toán học của các đơn vị cơ bản (Ví dụ: Watt được dẫn xuất từ Joule và giây: $W = J/s$).
  • Đơn vị bổ sung: Là các đơn vị như Radian hay Steradian dùng để đo các đại lượng hình học (góc) mà các đơn vị cơ bản khác không biểu thị trực tiếp được.

Related articles

an illustration about a basic theory article in the atlas copco air wiki

Tính toán Áp suất, Nhiệt độ và Nhiệt dung

4 tháng tám, 2022

Để hiểu rõ nguyên lý của khí nén, một vài giới thiệu cơ bản về hiện tượng vật lý sẽ giúp ích rất nhiều. Chúng ta bắt đầu tìm hiểu về các đơn vị vật lý khác nhau để đo áp suất, nhiệt độ và công suất nhiệt.